Từ vựng về đồ dùng học tập trong Tiếng Anh

0
39

Đồ dùng học tập là một trong những chủ đề rất quen thuộc với các bé ở trường học. Vì thế, học từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập sẽ giúp các con học dễ dàng hơn. Hãy cùng tham khảo những từ vựng về đồ dùng học tập nhé.

%C4%90%E1%BB%92%20d%C3%B9ng 01

1. Blackboard: Cái bảng đen

2. Book: Quyển sách

3. Chair: Cái ghế tựa

4. Desk: Bàn học sinh

5. Table: Cái bàn ( được sử dụng cho nhiều mục đích)

6. Duster: Khăn lau bảng

7. Eraser: Cục tẩy

8. Globe: Quả địa cầu

9. Notebook: Sổ ghi chép

10. Pencil sharpener: Cái gọt bút chì

11. Ruler: Thước kẻ

12. Pen: Cái bút

13. Pencil: Bút chì

14. Pencil case: Hộp bút

15. Paints: Màu nước

16. Coloured pencil: Bút chì màu

17. Crayons: Bút sáp màu

18. Ribbon: Ruy băng

19. Glue spreader: Máy rải keo

20. Glue sticks: Keo dính

21. Stencils: Giấy nến

22. Felt pen (felt tip): Bút dạ

23. Jigsaws: Miếng ghép hình

24. Coloured paper: Giấy màu

25. Newspaper: Tờ báo

26. Paintbrush: Bút vẽ

27. Straws: Ống hút

28. Pipe cleaner: Dụng cụ làm sạch ống

29. Paper: Giấy

30. Scissors: Cái kéo

31. Stencil: Khuôn tô ( khuôn hình, khuôn chữ,..)

32. Set square: Cái ê ke, thước đo góc

33. Compass: Cái compa

34. Protractor: thước đo độ

35. Glue bottle: Chai keo

36. Flash card: Thẻ học từ ngữ

37. Dictionary: Cuốn từ điển

38. Watercolor: Màu nước

39. Marker: Bút lông

40. Kraft paper: Giấy nháp

41. Textbook: Sách giáo khoa

42. Backpack: Túi đeo lưng

43. Bag: Cặp sách

44. Chalk: Phấn viết bảng

45. Test tube: Giá giữ ống nghiệm

46. Conveying tube: Ống nghiệm nuôi cấy vi sinh vật

47. Computer: Máy tính

48. Laptop computer: Máy tính xách tay

49. Drawing board: Bảng vẽ

50. Stapler: Cái dập ghim

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!

*