Home Blog

Lợi Ích Vàng của Debate (Tranh Biện) Đối Với Học Sinh

0
Bạn có bao giờ tự hỏi làm thế nào để con mình không chỉ giỏi tiếng Anh mà còn sở hữu tư duy sắc bén, khả năng ăn nói lưu loát và tự tin vượt trội? Câu trả lời chính là Debate (tranh biện).
Debate không chỉ là một hoạt động ngoại khóa, mà còn là một “phòng tập gym” tuyệt vời cho bộ não và kỹ năng mềm của học sinh. Dưới đây là những lợi ích “vàng” mà debate mang lại:
1. Nâng Cao Tư Duy Phản Biện và Logic
Debate đòi hỏi học sinh phải phân tích vấn đề đa chiều, nhìn nhận từ nhiều góc độ khác nhau. Các con học cách đặt câu hỏi, tìm kiếm bằng chứng, và xây dựng lập luận chặt chẽ. Kỹ năng này không chỉ giúp ích trong học tập mà còn là nền tảng quan trọng cho việc giải quyết vấn đề trong cuộc sống sau này.
2. Phát Triển Kỹ Năng Nghiên Cứu và Tổng Hợp Thông Tin
Để có một bài tranh biện thuyết phục, học sinh phải tự mình nghiên cứu sâu rộng về chủ đề, thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Quá trình này rèn luyện khả năng chọn lọc, tổng hợp và sử dụng thông tin một cách hiệu quả – một kỹ năng sống còn trong thời đại số.
3. Cải Thiện Kỹ Năng Giao Tiếp và Hùng Biện
Đây là một trong những lợi ích rõ rệt nhất. Khi tham gia debate, học sinh được thực hành trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục bằng tiếng Anh. Các con học cách sử dụng ngôn ngữ cơ thể, kiểm soát giọng điệu, và duy trì sự tự tin khi nói trước đám đông. Kỹ năng hùng biện này vô cùng giá trị trong mọi môi trường, từ lớp học đến các buổi phỏng vấn hay thuyết trình trong tương lai.
4. Tăng Cường Sự Tự Tin và Bản Lĩnh
Việc đứng lên bảo vệ quan điểm của mình, đối mặt với những ý kiến trái chiều và xử lý các câu hỏi bất ngờ giúp học sinh xây dựng sự tự tin đáng kể. Các con học được cách giữ bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc và thể hiện bản lĩnh của mình ngay cả trong những tình huống áp lực.
5. Khuyến Khích Lắng Nghe Chủ Động và Đồng Cảm
Trong debate, lắng nghe không chỉ là nghe. Học sinh phải lắng nghe chủ động để hiểu rõ lập luận của đối phương, tìm ra điểm yếu và chuẩn bị phản biện. Kỹ năng này còn giúp các con phát triển sự đồng cảm, khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu rõ hơn vấn đề.
6. Mở Rộng Kiến Thức Xã Hội và Thế Giới Quan
Các chủ đề debate thường rất đa dạng, từ môi trường, công nghệ đến các vấn đề xã hội, lịch sử. Điều này giúp học sinh mở rộng kiến thức, cập nhật thông tin và hình thành cái nhìn toàn diện hơn về thế giới xung quanh.
7. Phát Triển Tinh Thần Làm Việc Nhóm
Mặc dù tranh biện là đối đầu về ý kiến, nhưng trong một đội debate, các thành viên phải phối hợp chặt chẽ, phân công nhiệm vụ, hỗ trợ lẫn nhau để đạt được mục tiêu chung. Điều này rèn luyện tinh thần đồng đội và khả năng hợp tác hiệu quả.
Tham gia debate là một hành trình đầy thử thách nhưng cũng vô cùng bổ ích, giúp các em học sinh phát triển toàn diện cả về trí tuệ, kỹ năng mềm lẫn bản lĩnh cá nhân.

5 chiến thuật giúp bạn nghe hiểu nhanh hơn trong IELTS Listening

0

Luyện nghe là một trong những kỹ năng thiết yếu trong kỳ thi IELTS, đặc biệt đối với những thí sinh đặt mục tiêu từ Band 7.0 trở lên. Tuy nhiên, việc luyện tập không đúng cách có thể dẫn đến tình trạng “giậm chân tại chỗ”, dù thí sinh có dành nhiều thời gian luyện tập đến đâu đi chăng nữa. Sau đây là một số chiến lược luyện nghe chủ động, các kỹ năng thiết yếu trong bài thi IELTS Listening để hỗ trợ cho việc luyện tập hiệu quả hơn

1. Những sai lầm phổ biến trong luyện nghe IELTS

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của thí sinh là dành phần lớn thời gian luyện tập các đề thi chính thức cũ. Điều này dẫn đến:

  • Thói quen ghi nhớ đáp án thay vì hiểu bản chất của bài.

  • Thiếu sự tiếp xúc với các nguồn nghe khác nhau (giọng đọc chuẩn hóa, tốc độ chậm hơn so với thực tế)

  • Mất động lực do cảm giác lặp lại, nhàm chán.

  • Không phát triển được các kỹ năng nền tảng như dự đoán, suy luận, phân tích ngữ cảnh.

Do đó, cần phải có một cách tiếp cận toàn diện và chủ động hơn trong quá trình luyện nghe.

2. Mô hình luyện nghe hiệu quả: Quy tắc 90/10

Theo mô hình đề xuất bởi nhiều chuyên gia IELTS, trong quá trình luyện nghe, chỉ nên dành khoảng 10% thời gian cho các đề thi IELTS Listening và 90% còn lại cho các nguồn nghe thực tế, đa dạng và sát với ngữ cảnh sử dụng tiếng Anh trong đời sống.

Việc áp dụng quy tắc 90/10 không chỉ giúp phát triển khả năng nghe hiểu thực tế mà còn giúp nâng cao vốn từ vựng, khả năng paraphrasing và phản xạ ngôn ngữ tự nhiên.

 

3. Năm chiến thuật thiết yếu trong IELTS Listening

3.1. Dự đoán (Prediction)

Trước khi nghe, thí sinh cần quan sát kỹ câu hỏi để dự đoán loại thông tin sẽ xuất hiện (ví dụ: con số, địa điểm, tên người, sự kiện…). Điều này giúp não bộ chuẩn bị sẵn các khung thông tin cần thiết, từ đó dễ dàng nhận diện đáp án khi nghe. Việc luyện tập dự đoán ngữ cảnh giúp người học chuyển từ kiểu nghe bị động (nghe rồi đoán) sang kiểu nghe chủ động (đoán rồi nghe). Làm như vậy sẽ giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao khả năng định vị thông tin cũng như tăng độ chính xác trong việc trả lời câu hỏi.

 

3.2. Xác định Từ đồng nghĩa/ Paraphrase (Synonyms & Paraphrasing)

Trong bài thi, đáp án thường không được lặp lại nguyên văn mà sẽ xuất hiện dưới dạng từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc diễn đạt lại. Do đó, khả năng nhận diện các cụm từ tương đương là yếu tố then chốt.

3.3. Nghe nối âm (Connected Speech)

Người bản ngữ có xu hướng nói nhanh và nối âm, khiến cho việc nhận biết từng từ trở nên khó khăn. Luyện tập với podcast, vlog hoặc “micro-listening” (nghe và phân tích từng câu ngắn) sẽ giúp người học làm quen với hiện tượng này nhiều hơn trong các bài thi.

3.4. Nhận diện từ khóa dẫn dắt (Signposting)

Các bài nói học thuật thường sử dụng cụm từ như “first of all”, “secondly”, “in conclusion” để báo hiệu chuyển giao giữa các phần, nội dung hoặc cấu trúc bài nói. Việc nhận diện chúng giúp thí sinh định hình nội dung, từ đó tìm thông tin hiệu quả hơn.

3.6. Ghi chú nhanh (Note-taking)

Trong IELTS Listening, thí sinh phải nghe và xử lý thông tin trong thời gian khá ngắn. Không được nghe tua lại. Một trong những chiến thuật tất yếu để đạt điểm cao sẽ là tránh cố gắng ghi chép mọi từ, mà thay vào đó, rút gọn thông tin nghe được bằng ký hiệu, từ viết tắt, và theo cách hiểu của mình.

4. Nghe chủ động và nghe thụ động: sự khác biệt then chốt

Nghe thụ động (passive listening) là khi người học chỉ đơn thuần “nghe” mà không thực hiện bất kỳ tác vụ nào khác – thường dẫn đến việc tiếp thu kém, mất tập trung, và không phát triển kỹ năng.

Nghe chủ động (active listening) yêu cầu người học đặt ra mục tiêu cụ thể cho mỗi lần nghe, ví dụ như:

  • Dự đoán nội dung

  • Ghi từ khóa

  • Nhận diện cấu trúc bài nói

  • Đặt câu hỏi sau khi nghe

Luyện nghe IELTS không đơn giản là nghe càng nhiều càng tốt, mà là nghe một cách có chiến lược, chủ động và đa dạng. Tiếp xúc thường xuyên với nhiều nguồn nghe tiếng Anh thực tế và thực hành các chiến thuật cụ thể sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh chóng.

Ứng Dụng của A-Level Psychology

0

1. Tâm lý học trong giáo dục: Tối ưu hóa phương pháp giảng dạy

Hiểu biết về cách học và ghi nhớ giúp các bạn có định hướng trở thành giáo viên sau này có thể thiết kế phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn. Ví dụ, việc sử dụng kỹ thuật củng cố hành vi (operant conditioning) có thể khuyến khích học sinh tham gia tích cực hơn vào bài học. Ngoài ra, việc nhóm lại các nhóm học sinh dựa trên đặc điểm cá nhân đã được chứng minh là cải thiện hiệu suất học tập lên đáng kể.

2. Tâm lý học trong y tế: Hỗ trợ điều trị và phục hồi

Tâm lý học đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bệnh nhân vượt qua các rối loạn tâm lý như PTSD, lo âu và trầm cảm. Liệu pháp tiếp xúc thực tế ảo (VRET) đã được sử dụng để điều trị các rối loạn lo âu bằng cách tạo ra môi trường an toàn cho bệnh nhân đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.

3. Tâm lý học trong công việc: Nâng cao hiệu suất và sự hài lòng

Hiểu biết về động lực và hành vi con người giúp các nhà quản lý tạo ra môi trường làm việc tích cực. Chương trình công nhận nhân viên (employee recognition programs) dựa trên nguyên tắc củng cố hành vi đã được chứng minh là tăng cường hiệu suất làm việc và sự hài lòng của nhân viên.

4. Tâm lý học trong pháp luật: Cải thiện hệ thống tư pháp

Nghiên cứu về trí nhớ và nhận thức đã chỉ ra rằng lời khai của nhân chứng có thể bị ảnh hưởng bởi cách đặt câu ỏ. Hiểu biết này giúp cải thiện quy trình thẩm vấn và giảm thiểu sai sót trong hệ thống tư pháp.

5. Tâm lý học trong cuộc sống hàng ngày: Cải thiện mối quan hệ và sức khỏe tinh thầ

Bên cạnh các ứng dụng trong định hướng nghề nghiệp, kiến thức về tâm lý học còn giúp cá nhân hiểu rõ hơn về bản thân và người khác, từ đó cải thiện các mối quan hệ và sức khỏe tinh thần. Việc áp dụng các kỹ thuật như điều chỉnh hành vi và nhận thức có thể giúp cá nhân vượt qua thách thức và đạt được mục tiêu cá nhân.

Command of Evidence là gì? Một dạng câu hỏi không thể thiếu trong SAT Reading.

0

Cấu trúc của dạng câu hỏi Command of Evidence thường xuất hiện theo hai hình thức chính:

  • Question paired with the previous one: Sau khi trả lời một câu hỏi về nội dung hoặc suy luận, thí sinh phải chọn một đoạn trích từ bài đọc để chứng minh cho câu trả lời trước.

  • Standalone question: Yêu cầu chọn dẫn chứng phù hợp nhất cho một quan điểm hoặc kết luận được đưa ra trong bài.

Ví dụ điển hình:

  • “Which choice provides the best evidence for the answer to the previous question?”

  • “Which of the following provides the strongest support for the claim that…?”

Để xử lí hiệu quả dạng câu hỏi này thí sinh có thể áp dụng các chiến lược sau:

  • Bước 1: Bỏ qua text và phần nội dung cho sẵn mà đọc rõ phần câu hỏi/yêu cầu ở cuối. Một trong những sai lầm lớn nhất của các thí sinh là đọc phần văn bản trước khi nắm rõ đc yêu cầu, việc này làm tốn rất nhiều thời gian và thậm chí còn làm xao nhãng, khiến các bạn khó catch được nội dung quan trọng, cốt lõi của văn bản.
  • Bước 2: Đọc lướt qua phần text và nội dung, xác định các từ khóa quan trọng Tìm kiếm những từ hoặc cụm từ quan trọng trong câu hỏi/đề bài để giúp khoanh vùng thông tin cần thiết trong đoạn văn.

  • Bước 3: So sánh các đáp án Đọc kỹ từng đoạn văn được liệt kê trong lựa chọn và xác định đoạn nào chứa thông tin hỗ trợ tốt nhất cho câu trả lời trước đó.

  • Bước 4: Đối chiếu với bài đọc Kiểm tra xem đoạn văn bạn chọn có thực sự cung cấp bằng chứng rõ ràng và không bị hiểu sai hoặc suy diễn quá mức.

VÍ DỤ:

Biologist Valentina Gómez-Bahamón and her team have investigated two subspecies of the fork-tailed flycatcher bird that live in the same region in Colombia, but one subspecies migrates south for part of the year, and the other doesn’t. The researchers found that, due to slight differences in feather shape, the feathers of migratory forked-tailed flycatcher males make a sound during flight that is higher pitched than that made by the feathers of nonmigratory males. The researchers hypothesize that fork-tailed flycatcher females are attracted to the specific sound made by the males of their own subspecies, and that over time the females’ preference will drive further genetic and anatomical divergence between the subspecies. 

Which finding, if true, would most directly support Gómez-Bahamón and her team’s hypothesis? 

  1. A) The feathers located on the wings of the migratory fork-tailed flycatchers have a narrower shape than those of the nonmigratory birds, which allows them to fly long distances. 
  2. B) Over several generations, the sound made by the feathers of migratory male fork-tailed flycatchers grows progressively higher pitched relative to that made by the feathers of nonmigratory males. 
  3. C) Fork-tailed flycatchers communicate different messages to each other depending on whether their feathers create high-pitched or low-pitched sounds. 
  4. D) The breeding habits of the migratory and nonmigratory fork-tailed flycatchers remained generally the same over several generations. 
  • Đầu tiên hãy bỏ qua văn bản và cùng nhìn vào yêu cầu của đề: “Which finding, if true, would most directly support Gómez-Bahamón and her team’s hypothesis?” Tức là trong trường hợp này chúng ta sẽ phải tìm ra một nhận định hỗ trợ cho hypothesis (giả thuyết) của Gomez. 
  • Giờ thì chúng ta phải tìm ra hypothesis đó là gì đã, lúc này chúng ta mới bắt đầu scan/skim phần văn bản để tìm kiếm phần thông tin đó:

“…The researchers hypothesize that fork-tailed flycatcher females are attracted to the specific sound made by the males of their own subspecies, and that over time the females’ preference will drive further genetic and anatomical divergence between the subspecies.” 

  • Chú ý đến động từ “hypothesize” đây chính là dấu hiệu cho phần thông tin cần dẫn chứng cụ thể, vậy giờ chúng ta sẽ phải chọn đáp án support cho phần thông tin đứng phía sau động từ hypothesize”.
  • Để làm được điều đó thì chúng ta cần hiểu giả thuyết (hypothesis) của Gomez ở đây là gì: “Các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng giống cái của loài chim đớp ruồi đuôi chẻ bị thu hút bởi âm thanh đặc trưng do chim đực cùng phân loài của chúng tạo ra, và theo thời gian, sự ưa thích này của chim cái sẽ thúc đẩy sự phân hóa di truyền và giải phẫu giữa các phân loài ngày càng lớn hơn.”
  • Giờ chúng ta sẽ cùng dùng phương pháp loại trừ từ các đáp án để chọn đáp án đúng:
  1. A) The feathers located on the wings of the migratory fork-tailed flycatchers have a narrower shape than those of the nonmigratory birds, which allows them to fly long distances.
    → Câu này chỉ đề cập đến sự thích nghi về mặt thể chất, không liên quan đến âm thanh mà chim đực phát ra hoặc sự lựa chọn bạn tình của chim cái.
  2. B) Over several generations, the sound made by the feathers of migratory male fork-tailed flycatchers grows progressively higher pitched relative to that made by the feathers of nonmigratory males.
    → Câu này trực tiếp support cho giả thuyết, vì nếu âm thanh của chim đực thay đổi theo thời gian và chim cái tiếp tục chọn bạn tình dựa trên âm thanh, thì điều đó có thể thúc đẩy sự phân hóa giữa các phân loài.
  3. C) Fork-tailed flycatchers communicate different messages to each other depending on whether their feathers create high-pitched or low-pitched sounds.
    → Mặc dù điều này cho thấy âm thanh đóng vai trò trong giao tiếp, nhưng nó không chứng minh rằng sự lựa chọn bạn tình của chim cái dựa trên âm thanh do chim đực tạo ra.
  4. D) The breeding habits of the migratory and nonmigratory fork-tailed flycatchers remained generally the same over several generations.
    → Điều này mâu thuẫn với giả thuyết của nhóm nghiên cứu, vì nếu không có sự thay đổi trong quá trình chọn bạn tình, sẽ không có sự phân hóa di truyền và giải phẫu giữa các phân loài.

-> Đáp án đúng là B

Kết luận:

Những dạng câu hỏi Command of Evidence đòi hỏi tư duy phân tích và khả năng xác định thông tin chính xác cũng như chiến lược làm bài hợp lý, tránh các lỗi phổ biến và luyện tập thường xuyên, thí sinh có thể cải thiện đáng kể khả năng làm bài và đạt điểm cao trong phần này. Chúc các bạn may mắn.

CHINH PHỤC DẠNG BÀI MATCHING HEADINGS TRONG IELTS READING

0

1. Những vấn đề thường gặp

Nhiều thí sinh gặp khó khăn với dạng bài này do các nguyên nhân sau:
  • Quá nhiều thông tin cần đọc, nhưng thời gian hạn chế.
  • Cố gắng tìm từ giống hệt giữa tiêu đề và đoạn văn thay vì dựa vào ý chính.
  • Một số tiêu đề có nghĩa tương tự nhau, gây nhầm lẫn.
  • Chỉ đọc câu đầu tiên của đoạn mà không nắm rõ nội dung toàn bộ.
  • Dành quá nhiều thời gian cho một đoạn mà chưa chắc đúng.
  • Trật tự đáp án không theo thứ tự xuất hiện trong bài đọc.

2. Mẹo làm bài hiệu quả

Luôn làm dạng này đầu tiên: trong quá trình làm bạn sẽ vừa đọc, lướt qua toàn bộ văn bản để có cái nhìn tổng quát về bài đọc, hỗ trợ các dạng câu hỏi khác sau đó.
Scan, Skim, đọc lướt: Hãy tập trung vào câu đầu, câu cuối mỗi đoạn và lướt nhanh phần còn lại để hiểu ý chính.
– Tránh mất tập trung khi gặp những từ mới: Hãy tập trung vào yêu cầu của đề, tức là nắm bắt ý nghĩa chính của từng đoạn thay vì để mình bị phân tâm, lo lắng về từng từ vựng đơn lẻ.
– Chú ý từ đồng nghĩa: Đừng chỉ tìm từ giống hệt giữa tiêu đề và đoạn văn, hãy để ý các từ mang ý nghĩa tương đương.
– Xử lý tiêu đề dễ trước: Trong bài đôi khi sẽ có một số tiêu đề được diễn đạt đơn giản hơn những tiêu đề còn lại, vậy nên hãy tập trung match các tiêu đề này trước. Nếu một tiêu đề rõ ràng khớp với đoạn văn, hãy chọn ngay để tiết kiệm thời gian.
– Ghi chú các tiêu đề tương tự: Nếu hai tiêu đề có vẻ giống nhau, hãy viết cả hai bên cạnh đoạn văn rồi phân tích kỹ sự khác biệt.
– Bỏ qua và quay lại sau: Nếu bạn thấy một đoạn khó chọn tiêu đề, hãy làm tiếp các đoạn khác trước, sau đó quay lại sẽ dễ hơn.
– Đừng đọc tiêu đề trước: Điều này có thể khiến bạn bị lệch hướng khi cố tìm từ cụ thể thay vì tập trung vào ý chính. Hãy đọc đoạn văn trước, sau đó mới xem tiêu đề nào phù hợp nhất.

3. TÓM LẠI CHÚNG TA CÓ THỂ GÓI GỌN TOÀN BỘ CHIẾN THUẬT DƯỚI ĐÂY:

  • Làm dạng này đầu tiên trong bài thi.
  • Không đọc tiêu đề trước, mà bắt đầu bằng cách đọc nhanh bài đọc.
  • Đọc câu đầu và câu cuối của từng đoạn để xác định ý chính.
  • Tóm tắt ý chính của đoạn trong 1-2 từ khóa.
  • Xem tiêu đề và xác định từ khóa quan trọng trong mỗi tiêu đề.
  • Chọn tiêu đề hiển nhiên trước.
  • Ghi chú các tiêu đề tương tự bên cạnh đoạn văn, sau đó so sánh sự khác biệt giữa chúng.
  • Nếu không chắc chắn, tạm thời bỏ qua, tiếp tục làm phần khác và quay lại sau.
  • Lặp lại đến khi hoàn thành tất cả câu hỏi.

4. Ví dụ thực hành

Hãy thử áp dụng chiến lược trên với đoạn văn sau:
Đề bài:
Match the two paragraphs with one of the following three headings:
How wildlife benefits from big trees
Factors that enable trees to grow to significant heights
How other plants can cause harm
  • Paragraph 1:
“Big trees are incredibly important ecologically. For a start, they sustain countless other species. They provide shelter for many animals, and their trunks and branches can become gardens, hung with green ferns, orchids and bromeliads, coated with mosses and draped with vines. With their tall canopies basking in the sun, they capture vast amounts of energy. This allows them to sustain much of the animal life in the forest.”
Correct heading: 1 – How wildlife benefits from big trees
Giải thích:
Câu đầu tiên đề cập đến tầm quan trọng của cây lớn đối với hệ sinh thái (Big trees are incredibly important ecologically).
Câu thứ hai và ba giải thích cách cây lớn giúp đỡ động vật hoang dã bằng cách cung cấp nơi trú ẩn và thức ăn (They provide shelter for many animals).
Từ khóa chính:
sustain countless other species = benefits wildlife
provide shelter for many animals = wildlife benefits
allow them to sustain much of the animal life = supports wildlife
Loại bỏ các tiêu đề sai:
– Tiêu đề 2 (Factors that enable trees to grow to significant heights) sai vì đoạn này không nói về yếu tố giúp cây phát triển, mà tập trung vào cách cây hỗ trợ hệ sinh thái.
– Tiêu đề 3 (How other plants can cause harm) sai vì không có thông tin nào nói về sự ảnh hưởng tiêu cực của các loài thực vật khác.
  • Paragraph 2:
“Only a small number of tree species have the genetic capacity to grow really big. The mightiest are native to Northern America, but big trees grow all over the globe, from the tropics to the boreal forests of the high latitudes. To achieve giant stature, a tree needs three things: the right place to establish its seedling, good growing conditions and lots of time with low adult mortality. Disrupt any of these, and you can lose your biggest trees.”
Correct heading: 2 – Factors that enable trees to grow to significant heights
Giải thích:
Câu đầu tiên nói rằng chỉ một số loài cây có khả năng phát triển đến kích thước khổng lồ (Only a small number of tree species have the genetic capacity to grow really big).
Câu cuối liệt kê ba yếu tố quan trọng để cây phát triển to lớn:
the right place to establish its seedling (địa điểm thích hợp để mọc)
good growing conditions (điều kiện sinh trưởng tốt)
lots of time with low adult mortality (thời gian dài với tỷ lệ tử vong thấp)
Từ khóa chính:
grow really big = grow to significant heights
three things needed to achieve giant stature = factors that enable trees to grow
 Loại bỏ các tiêu đề sai:
– Tiêu đề 1 (How wildlife benefits from big trees) sai vì đoạn này không đề cập đến lợi ích của cây đối với động vật hoang dã.
– Tiêu đề 3 (How other plants can cause harm) sai vì không có thông tin về tác động tiêu cực từ các loài thực vật khác.

5. Kết luận

Dạng bài Matching Headings yêu cầu thí sinh hiểu ý chính của từng đoạn, không chỉ dựa vào từ vựng trùng lặp. Bằng cách áp dụng chiến lược trên, bạn sẽ làm bài nhanh hơn, chính xác hơn và tránh mắc những lỗi phổ biến. Hãy thử thực hành với các đề thi thật để nâng cao kỹ năng nhé!

CẬP NHẬT TUYỂN SINH 2025: PHƯƠNG THỨC XÉT TUYỂN MỚI TẠI CÁC TRƯỜNG Y DƯỢC

0

Những thay đổi quan trọng trong tuyển sinh năm 2025

Năm 2025, công tác tuyển sinh tại các trường Y Dược có nhiều điều chỉnh đáng chú ý nhằm đa dạng hóa phương thức tuyển sinh và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho thí sinh. Đặc biệt, Đại học Dược Hà Nội lần đầu tiên áp dụng xét tuyển bằng chứng chỉ A-level, mở rộng cơ hội cho các thí sinh theo học chương trình giáo dục quốc tế.

Phương thức tuyển sinh của Đại học Dược Hà Nội năm 2025

Đại học Dược Hà Nội triển khai bốn phương thức xét tuyển chính:

  • Xét tuyển thẳng: Theo quy định của Bộ Giáo dục & Đào tạo và xét tuyển kết hợp học bạ với chứng chỉ SAT.
  • Xét tuyển bằng học bạ: Áp dụng cho học sinh chuyên hoặc xét tuyển bằng chứng chỉ A-level, với yêu cầu tối thiểu 80/100 điểm, riêng môn Hóa đạt từ 90/100 điểm.
  • Xét tuyển theo điểm thi đánh giá tư duy: Sử dụng kết quả kỳ thi do Đại học Bách khoa Hà Nội tổ chức.
  • Xét tuyển theo điểm thi tốt nghiệp THPT: Là phương thức xét tuyển truyền thống.

Điều kiện xét tuyển bằng SAT:

  • Ngành Dược học: từ 1400/1600 điểm trở lên.
  • Các ngành khác: từ 1350/1600 điểm trở lên.

Tổng chỉ tiêu tuyển sinh năm 2025 của trường là 940 sinh viên, trong đó ngành Dược học chiếm 760 chỉ tiêu, bao gồm 30 suất thuộc chương trình liên kết với Đại học Sydney, Úc.

Các phương thức tuyển sinh tại các trường Y Dược khác

Trường Đại học Y Hà Nội

Trường Đại học Y Hà Nội duy trì các phương thức xét tuyển của năm trước, đồng thời bổ sung hai ngành mới:

  • Công tác xã hội
  • Kỹ thuật hình ảnh y học

Các phương thức xét tuyển bao gồm:

  1. Xét tuyển thẳng theo quy định của Bộ GD&ĐT.
  2. Xét tuyển dựa trên điểm thi tốt nghiệp THPT.
  3. Xét tuyển kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT với chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế.
  4. Xét tuyển theo điểm thi đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội (HSA).

Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội

Trường mở rộng đối tượng tuyển sinh, cho phép sinh viên đã có một bằng đại học đăng ký học Y khoa và Dược học với thời gian rút ngắn:

  • Ngành Y khoa: học trong 4 năm.
  • Ngành Dược học: học trong 3 năm.

Ngoài ra, trường cũng xem xét áp dụng xét tuyển theo kết quả thi đánh giá tư duy nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho thí sinh.

Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch

Năm 2025, trường dự kiến tăng chỉ tiêu tuyển sinh cho các ngành:

  • Y học cổ truyền: tăng 20%.
  • Điều dưỡng: tăng 10%.
  • Dược học: tăng 30%.

Thay đổi quan trọng: Trường bỏ tiêu chí phụ môn ngoại ngữ khi xét đồng điểm, giúp tăng cơ hội trúng tuyển cho các thí sinh có năng lực chuyên môn tốt nhưng chưa đạt điểm cao ở môn ngoại ngữ.

Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế

Trường tiếp tục áp dụng các phương thức tuyển sinh như năm 2024 và xem xét mở rộng tuyển sinh theo nhu cầu xã hội, đảm bảo nguồn nhân lực y tế chất lượng cao cho khu vực miền Trung và Tây Nguyên.

Xu hướng tuyển sinh Y Dược năm 2025

Xu hướng tuyển sinh năm 2025 cho thấy sự mở rộng về phương thức xét tuyển tại nhiều trường đại học, không chỉ dựa trên điểm thi tốt nghiệp THPT mà còn áp dụng:

  • Chứng chỉ quốc tế (SAT, A-level)
  • Kỳ thi đánh giá tư duy và đánh giá năng lực
  • Xét tuyển kết hợp với chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế
  • Chương trình dành riêng cho thí sinh đã có một bằng đại học

Những thay đổi này phản ánh sự chuyển đổi trong chiến lược tuyển sinh nhằm tiếp cận đa dạng nguồn thí sinh và đảm bảo chất lượng đầu vào.

Đề xuất và khuyến nghị cho thí sinh

Với những thay đổi trong tuyển sinh năm 2025, thí sinh cần có kế hoạch chuẩn bị kỹ lưỡng để tối ưu hóa cơ hội trúng tuyển. Một số khuyến nghị quan trọng bao gồm:

  • Cập nhật thông tin tuyển sinh thường xuyên để đảm bảo không bỏ lỡ cơ hội.
  • Xác định phương thức xét tuyển phù hợp với năng lực cá nhân và thế mạnh của bản thân.
  • Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác và đúng hạn.
  • Nếu xét tuyển bằng chứng chỉ quốc tế (SAT, A-level), nên ôn luyện sớm để đạt mức điểm tối ưu.
  • Xây dựng kế hoạch học tập phù hợp với từng phương thức tuyển sinh nhằm đạt kết quả tốt nhất.

Việc hiểu rõ các phương thức tuyển sinh và chủ động trong việc chuẩn bị sẽ giúp thí sinh có lợi thế cạnh tranh cao hơn trong quá trình xét tuyển vào các trường Y – Dược hàng đầu tại Việt Nam.

Nguồn: dantri.com.vn

Những thay đổi trong tuyển sinh năm 2025 có tác động gì đến kế hoạch của bạn? Hãy để lại ý kiến của mình trong phần bình luận bên dưới!

 

Chiến Lược Mở Đầu Hiệu Quả Trong Bài Thi Nói IELTS

0

Tại Sao Câu Mở Đầu Lại Quan Trọng?

Ngay từ khi bắt đầu bước vào phòng thi, giám khảo sẽ đánh giá bạn ngay lập tức trong vài giây đầu tiên dựa trên các yếu tố sau:

  • Độ chính xác: Bạn có sử dụng những từ vựng phù hợp với loại câu hỏi không?
  • Khả năng hiểu câu hỏi: Bạn có trả lời đúng yêu cầu không?
  • Độ trôi chảy: Bạn có bắt đầu trả lời ngay hay phải do dự quá lâu?
  • Tổ chức ý tưởng: Câu trả lời có mạch lạc không?

Một khởi đầu mạnh mẽ sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho phần trả lời phía sau. Vậy hãy cùng xem có những mẹo gì để giúp câu mở đầu của bạn ghi điểm trong lòng giám khảo nhé!

 

Chiến Lược Cho Từng Loại Câu Hỏi

1. Câu Hỏi Về Sở Thích (Preference Questions)

Example Question: “Do you prefer to study in the morning or at night?”

Cách mở đầu hiệu quả:

“I’d say I generally prefer mornings simply because…”

Cách này cho giám khảo thấy được rằng bạn đang:

  • Trả lời trực tiếp, vào thẳng chủ đề không do dự.
  • Dùng động từ khuyết thiếu (modal verbs) thể hiện mức độ chắc chắn.
  • Tạo cầu nối tự nhiên cho phần giải thích.

Câu trả lời mẫu:

“I’d say I generally prefer mornings simply because my mind feels fresher after a good night’s sleep. I find I can concentrate better and absorb new information more effectively before the distractions of the day pile up. That said, occasionally I’ll study at night if I have a deadline approaching.”

Mẹo: Hãy luôn bắt đầu bằng việc trực tiếp trả lời câu hỏi, sau đó giải thích ở phía sau bằng những lý do cụ thể.

 

2. Câu Hỏi Về Quan Điểm (Opinion Questions)

Example Question: “Do you think children should learn to cook at school?”

Cách mở đầu hiệu quả:

“Actually, in my opinion, it depends on…”

Vì sao cách này hiệu quả?

  • Dùng những cụm từ nối/ Filler words tạo cảm giác tự nhiên như “actually” để có thêm thời gian suy nghĩ.
  • Sử dụng cụm “in my opinion” để thể hiện rõ ràng rằng bạn đang bày tỏ quan điểm.
  • Tạo sự linh hoạt để đưa ra một câu trả lời cân bằng.

Câu trả lời mẫu:

“Actually, in my opinion, it depends on the age group and curriculum balance. I think younger children could benefit from basic food preparation skills that teach them about nutrition and self-sufficiency. However, for older students with packed academic schedules, perhaps cooking could be offered as an elective rather than a mandatory subject.”

Mẹo: Thường xuyên sử dụng các cụ từ nối và Fillers để mở đầu, sau đó đưa ra quan điểm rõ ràng nhưng linh hoạt. Điều này sẽ tạo phản ứng tự nhiên hơn rất nhiều khi trả lời. Giám khảo đang đánh giá một thí sinh chứ không phải một cái máy nên là các bạn cứ tự nhiên dành ra 1 khoảng thời gian ngắn để suy nghĩ trước khi đưa ra câu trả lời nhé.

3. Câu Hỏi Về Trải Nghiệm Quá Khứ (Past Experience Questions)

Example Question: “Describe a time when you traveled somewhere new.”

Cách mở đầu hiệu quả:

“Well, I remember last year I visited…”

Vì sao cách này hiệu quả?

  • Giúp đưa ra dấu hiệu cho giám khảo ngay rằng bạn có ý định muốn kể một câu chuyện.
  • Định hướng thời gian và sử dụng thì quá khứ phù hợp.
  • Tạo sự tự nhiên như đang kể một câu chuyện thực tế.

Câu trả lời mẫu:

“Well, I remember last year I visited Kyoto during the autumn season. It was my first trip to Japan, and I was absolutely mesmerized by the vibrant red and orange maple leaves covering the ancient temples. The experience was particularly memorable because I was able to participate in a traditional tea ceremony, something I’d always wanted to try.”

Mẹo: Bắt đầu với một câu bày tỏ cảm xúc bồi hội, gợi nhớ để tạo kết nối cảm xúc và dẫn dắt vào câu chuyện một cách mượt mà trơn tru hơn.

 

Kết Luận

Mỗi loại câu hỏi trong IELTS Speaking đều sẽ có một vài cách mở đầu phù hợp và phía trên mới chỉ là một vài ví dụ nhỏ để giúp câu trả lời của bạn trơn tru hơn mà thôi. Hãy cố gắng tìm tòi, thậm chí là sử dụng kết hợp nhiều kiểu chiến lược, mẹo sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tốt và tăng cơ hội đạt được band điểm cao.

Lựa Chọn Môn Học A Level: Quyết Định Chiến Lược Cho Tương Lai

0
  1. Hiểu Bản Chất Của A Level

A Level không chỉ đơn thuần là chương trình học thuật, mà còn là giai đoạn quan trọng giúp học sinh rèn luyện tư duy phân tích, tổng hợp và đánh giá vấn đề. Khác với IGCSE, chương trình A Level yêu cầu khả năng tự nghiên cứu và học tập độc lập cao hơn. Vì vậy, học sinh nên cân nhắc chọn môn dựa trên sở thích, năng lực cá nhân và định hướng nghề nghiệp rõ ràng.

  1. Phân Biệt IGCSE và A Level
  • IGCSE: Đây là giai đoạn giúp học sinh khám phá nhiều lĩnh vực khác nhau, từ đó nhận diện sở thích và thế mạnh của bản thân.
  • A Level: Chương trình này đi sâu vào các môn học chuyên ngành, giúp học sinh chuẩn bị kiến thức nền tảng vững chắc cho bậc đại học. Do đó, việc chọn môn cần được định hướng rõ ràng ngay từ đầu.
  1. Ba Tiêu Chí Quan Trọng Khi Chọn Môn A Level

Đam mê và Năng lực

Chọn môn học phù hợp với sở thích và thế mạnh sẽ giúp học sinh duy trì động lực và đạt kết quả tốt. Hãy tự đặt câu hỏi: Mình thực sự thích môn học nào? Mình có khả năng học tốt môn nào nhất?

Phù Hợp Với Ngành Học Đại Học

Nhiều trường đại học yêu cầu học sinh phải hoàn thành một số môn A Level nhất định để đủ điều kiện xét tuyển. Ví dụ:

  • Ngành Y khoa thường yêu cầu Hóa họcSinh học.
  • Ngành Kỹ thuật ưu tiên ToánVật lý.
  • Ngành Kinh tế thường đòi hỏi Toán, trong khi Kinh tế học là lợi thế.

Tính Linh Hoạt

Dù cần tập trung vào ngành học mục tiêu, học sinh cũng nên cân nhắc đến sự linh hoạt. Việc chọn các môn học có sự liên kết rộng sẽ giúp mở rộng cơ hội vào nhiều ngành học khác nhau. Ví dụ:

  • Toán + Lý + Kinh tế: Phù hợp cho cả khối Kinh tế và Kỹ thuật.
  • Sinh + Hóa + Toán: Có thể theo đuổi Y khoa, Dược và Khoa học tự nhiên.
  1. Những Yếu Tố Cần Cân Nhắc

Số Lượng Môn Học

Phần lớn học sinh chọn 3-4 môn A Level, đây là số lượng hợp lý để cân bằng giữa học tập và điểm số. Học quá nhiều môn có thể gây áp lực không cần thiết.

Tương Quan Giữa Các Môn

Tránh chọn các môn có nội dung trùng lặp hoặc quá tương đồng. Ví dụ, nếu đã chọn Economics, việc học thêm Business có thể không mang lại lợi thế rõ ràng khi xét tuyển vào đại học.

Tư Vấn Từ Chuyên Gia

Nếu còn phân vân, học sinh nên tham khảo ý kiến từ giáo viên, cố vấn học tập hoặc chuyên gia tư vấn du học để có cái nhìn rõ ràng hơn về lựa chọn của mình.

  1. Gợi Ý Chọn Môn Theo Khối Ngành

Ngành Kỹ Thuật

  • Kỹ thuật Cơ khí: Toán, Vật lý, Hóa học (khuyến khích Toán Nâng cao).

Ví dụ: Imperial College London yêu cầu Toán và Vật lý, khuyến khích Hóa hoặc Toán Nâng cao.

  • Kỹ thuật Điện: Toán, Vật lý (khuyến nghị thêm Khoa học Máy tính hoặc Toán Nâng cao).

Ví dụ: University of Cambridge yêu cầu Toán và Vật lý.

Ngành Kinh Tế – Tài Chính

  • Kinh tế: Toán và Kinh tế là hai môn quan trọng, kèm theo một môn xã hội như Lịch sử, Địa lý hoặc Chính trị.

Ví dụ: London School of Economics (LSE) yêu cầu Toán, khuyến khích Kinh tế.

  • Tài chính: Toán là bắt buộc, Kinh tế và một môn liên quan đến kinh doanh hoặc tài chính sẽ là lợi thế.

Ví dụ: University of Pennsylvania (Wharton) đánh giá cao kiến thức về Toán.

Ngành Y Khoa

  • Y khoa: Hóa học và Sinh học là hai môn bắt buộc. Toán hoặc Vật lý là lợi thế.

Ví dụ: University of Oxford yêu cầu Hóa, Sinh và một môn khoa học khác.

  1. Lời Kết

Chọn môn học A Level là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng lớn đến tương lai học tập và sự nghiệp. Học sinh cần nghiên cứu kỹ yêu cầu của trường đại học, đồng thời cân nhắc sở thích và năng lực cá nhân để đưa ra lựa chọn đúng đắn. Nếu còn băn khoăn, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ giáo viên hoặc chuyên gia giáo dục để có định hướng phù hợp nhất.

Bài viết tiếp theo sẽ đi sâu vào việc định hướng lựa chọn ngành học cụ thể, giúp học sinh có cái nhìn rõ ràng hơn về con đường học tập và nghề nghiệp của mình.

IGCSE Mathematics thật bổ ích, đó là nếu bạn có phương pháp học tập hiệu quả

0

IGCSE Mathematics là gì? Tại sao nên học và thi IGCSE Mathematics?

IGCSE Mathematics bao gồm các khía cạnh cơ bản của toán học như số học, đồ thị, hình học, xác suất và thống kê,… giúp học sinh phát triển tư duy logic thông qua các phép tính. Việc học IGCSE Mathematics Không chỉ dừng lại ở một chứng chỉ quốc tế mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho học sinh trong quá trình học tập và phát triển tương lai. Dưới đây là những lý do bạn nên học và thi IGCSE Mathematics:

  • Giúp học sinh nắm vững kiến thức Toán học cơ bản.
  • Phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề toán học.
  • Xây dựng khả năng suy luận và tư duy logic.
  • Áp dụng kiến thức toán học vào thực tiễn.
  • Phát triển tư duy sáng tạo và trí tuệ toán học.

Nội dung học của IGCSE Mathematics bao gồm những gì?

  • Số học: Các phép toán cơ bản, độ chính xác, thứ tự phép tính, số nguyên, phân số, số thập phân và phần trăm, tỷ lệ và dạng chuẩn, tài chính và tiền tệ, cách tính thời gian, ký hiệu toán học và biểu đồ Venn.
  • Đại số và đồ thị: Biểu diễn và xử lý biểu thức đại số, số mũ, phương trình và bất phương trình, quy hoạch tuyến tính, dãy số, tỷ lệ, đồ thị ứng dụng thực tế, đồ thị hàm số, đạo hàm và độ dốc, các loại hàm số.
  • Hình học tọa độ: Đồ thị đường thẳng.
  • Hình học: Hình dạng và cấu trúc hình học, tính đồng dạng, đối xứng, các tính chất của góc.
  • Công thức: Đo lường, chu vi, diện tích và thể tích.
  • Lượng giác: Góc phương vị, các khái niệm lượng giác cơ bản và nâng cao.
  • Vectơ và phép dời hình: Vectơ, phép biến đổi hình học.
  • Xác suất: Các quy tắc xác suất cơ bản và nâng cao.
  • Thống kê: Trung bình, trung vị, phương sai, phạm vi, thu thập và trình bày dữ liệu, tần suất tích lũy và biểu đồ hộp.

Ngoài ra còn một số nội dung khác xoay quanh hàm logarit và mũ, thước đo hình tròn, lũy thừa, hàm số bậc hai, vector hai chiều,…

Từ số học, đại số, hình học đến xác suất và thống kê – IGCSE Mathematics bao trọn hết mọi sự “xoắn não”!

Nên chọn khóa học nào thì hợp lí?

 Core Mathematics (Toán Cơ Bản)

  • Mức độ: Chương trình cơ bản nhất trong tất cả các khóa học của IGCSE Math dành cho học sinh lớp 9 và lớp 10 với nội dung xoay quanh kiến thức cốt lõi nhất của môn Toán học
  •  Nội dung: Bao gồm những khái niệm toán học cơ bản như số học, đại số, hình học, xác suất và thống kê.
  • Mục tiêu: Trang bị kiến thức toán học ứng dụng trong đời sống và hỗ trợ cho những môn học khác.
  • Thang điểm tối đa: C

Phù hợp với ai?

  • Học sinh muốn đạt mức điểm an toàn để hoàn thành chứng chỉ IGCSE mà không cần chuyên sâu về Toán.
  • Học sinh không có ý định theo đuổi các môn học liên quan nhiều đến Toán ở bậc A-Level hoặc đại học.

Extended Mathematics (Toán Mở Rộng)

  • Mức độ: Chương trình bao gồm kiến thức toán học khá giỏi, nâng cao dành cho các học sinh muốn học Toán ở mức độ cao hơn.
  • Nội dung: Bao gồm toàn bộ kiến thức của Core Mathematics và mở rộng thêm về đại số nâng cao, lượng giác, đồ thị, ma trận, vectơ,…
  • Mục tiêu: Giúp học sinh phát triển tư duy toán học chuyên sâu, hỗ trợ tốt cho các môn khoa học và kỹ thuật.
  • Thang điểm tối đa: A*

Phù hợp với ai?

  •       Học sinh có năng khiếu hoặc yêu thích môn Toán, muốn thử thách bản thân với nội dung nâng cao.
  •       Học sinh có kế hoạch học các môn như Toán A-Level, IB Math hoặc theo đuổi các ngành kỹ thuật, khoa học máy tính, tài chính, kinh tế,…

 

Additional Mathematics (Toán Bổ Sung – Nâng Cao)

  • Mức độ: Dành cho học sinh xuất sắc trong môn Toán, có nền tảng tư duy logic mạnh.
  • Nội dung: Bao gồm các chủ đề nâng cao như phương trình vi phân, số phức, lượng giác nâng cao, đạo hàm và tích phân.
  • Mục tiêu: Trang bị nền tảng toán học vững chắc cho các chương trình Toán cao cấp hơn như A-Level Further Math, IB HL Math hoặc đại học.
  • Thang điểm tối đa: A*

Phù hợp với ai?

  •       Học sinh có định hướng theo đuổi các ngành Toán học, Kỹ thuật, Khoa học Máy tính, Vật lý, Kinh tế học,…
  •       Học sinh muốn tạo lợi thế mạnh khi muốn đỗ vào các trường đại học hàng đầu.

Vậy học sao cho hợp lí?

 Học Theo Phương Pháp “Active Recall”

Việc học thuộc lòng các công thức chỉ giúp ghi nhớ tạm thời. Thay vào đó tự chủ động đặt vấn đề xoay quanh công thức đó – chủ động vận dụng kiến thức mà không cần phải dựa vào tài liệu.
– Cách làm:

  1. Ví dụ khi áp dụng Pythagorean Theorem (Định lí Pythagoras) hãy đặt đề bài: “Draw a right-angled triangle and find the hypotenuse if a=x, b=y”
  2. Tự đặt những câu hỏi như “Khi nào thì dùng đến công thức/định lí đó?”.

Đây là phương pháp giúp kiểm tra lại xem bản thân đã thực sự thấu hiểu cốt lõi của kiến thức mình đã tiếp thu chưa.

Giảng lại kiến thức đã học
Cách làm: Ví dụ (Lượng giác – Quy tắc Sin):

Thay vì chỉ học thuộc công thức asinA=bsinB=csinC\frac{a}{\sin A} = \frac{b}{\sin B} = \frac{c}{\sin C}, hãy thử giảng lại cho một người bạn, người thân nghe và hỏi ý kiến, nhận xét từ họ.

  • “The Sine Rule helps us find unknown sides or angles in non-right-angled triangles.”
  • “It works when we have an angle and the opposite side.”

Đây là phương pháp giúp ghi nhớ lâu dài và tăng khả năng tư duy logic.

 

Hoặc hãy đến với ENTA Education

Tại ENTA Education, đội ngũ giảng viên không chỉ có nền tảng toán học vững chắc mà còn sở hữu chứng chỉ đào tạo quốc tế, với nhiều thầy cô tốt nghiệp thạc sĩ, tiến sĩ tại các trường đại học danh tiếng. 100% giảng viên đều có kinh nghiệm giảng dạy lâu năm, am hiểu sâu sắc về cấu trúc đề thi và phương pháp giúp học viên đạt được điểm số mong muốn. Bên cạnh đó, giáo trình giảng dạy được biên soạn độc quyền bởi các chuyên gia có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực khảo thí, đảm bảo cập nhật liên tục theo xu hướng mới nhất của kỳ thi IGCSE. Học cùng ENTA, học viên không chỉ nắm vững kiến thức mà còn được hướng dẫn cách tư duy logic, giải bài tập nhanh chóng và chính xác để đạt kết quả cao nhất.

MẸO KHI ĐI THI IELTS SPEAKING

0

Part 1:

Đây là phần diễn ra khoảng 4-5p, có thể coi là “khởi động” làm quen giữa bạn và giám khảo. Giám khảo sẽ theo đó đưa ra các câu hỏi với chủ đề xoay quanh bản thân bạn, ví dụ như là về nghề nghiệp, học tập, sở thích và gia đình,… 

Có nhiều bạn hay hỏi mình những câu hỏi như là: “Trả lời một câu hỏi trong bao nhiêu câu thì ổn ạ?” thì mình thường đáp lại các bạn là không quá dài, cũng không quá ngắn. Nghe thì có vẻ khó hiểu nên mình sẽ lấy ví dụ như thế này để các bạn dễ hình dung: 

Nếu giám khảo hỏi về quê quán, hay nơi ở hiện tại của bạn thì tránh trả lời những câu đơn như “I live in Hanoi.”  thay vào đó hãy kéo dài câu trả lời của mình “I live in the capital of Vietnam, a lively city renowoned for its mix of modern life and tradition, a city whose name’s none other than Hanoi.” 

Ở phần này, giám khảo sẽ đánh giá khả năng phản xạ nhanh đưa ra câu trả lời ý nghĩa của thí sinh, vậy nên một câu trả lời tốt nhất thường 2-3 câu là đủ, không hơn không kém. 

Đặc biệt tránh đưa ra các câu trả lời Có hoặc Không. Giám khảo đôi lúc sẽ đưa ra câu hỏi buộc bạn vào tình huống trả lời có/không với một ý kiến nào đó. Trong trường hợp này hãy cố gắng đưa ra quan điểm cá nhân của mình chẳng hạn, như vậy sẽ tạo ấn tượng tốt với giám khảo. 

Part 2: 

Đây là phần mà thí sinh sẽ được giám khảo đưa ra một chủ đề cụ thể, được phép chuẩn bị trong vòng 1 phút và trình bày trong vòng 2p sau đó. Ví dụ:

 

Describe an athlete or sportsperson you admire, you should say:

– who this person is.

– how do you know this person.

– What have they achieved.

and explain why do you admire them. 

 

Nhiều bạn gặp khó khăn trong phần này bởi vì đôi khi các bạn gặp phải chủ đề mà mình không có kiến thức hoặc nhiều cái để nói quá không biết phải triển khai như thế nào. NHƯNG, có một điều mà các bạn phải khắc cốt ghi tâm đó là không cần phải nói về tất cả những gợi ý trên thẻ chủ đề. Hãy chỉ chọn một hoặc những khía cạnh mà bạn thích về chủ đề và triển khai mà thôi. 

Trong trường hợp bạn không muốn nói theo sườn ý mà thẻ chủ đề cho, bạn hoàn toàn có thể triển khai theo theo sườn ý tự chuẩn bị, hoặc dựa theo mẹo của mình như sau: chia phần trình bày của bạn thành 3 phần bao gồm Introduction, Description và Opinion.

 

Trong Introduction, bạn sẽ nêu vắn tắt gợi mở về chủ đề mà mình sẽ nói trên thẻ đề bài, hãy đưa ra lí do mà bạn muốn nói về chủ đề đó “Today, I’d like to talk about…”, “Now, the reason I want to talk about this topic is…” nếu bạn có thể đưa ra một lí do càng cụ thể thì sẽ càng tốt, ngoài ra có thể thêm 1 câu chuyện nhỏ liên hệ về quá khứ của bạn trước khi tiếp cận với chủ đề của hiện tại, ví dụ với chủ đề sportsperson như trên:

“Anyway, I was not into sports or any programs alike, so people would find it hard to believe that I was actually a fan of an athlete. The story goes pretty far back to [một mốc tg nào đó trong quá khứ] when I came across an article/directory film… showing the harsh and touching backstory of [tên của athlete đó]…” 

Hãy trình bày một cách ngắn gọn và không cần quá chi tiết. 

Tiếp theo sau đó là Description, là phần mà bạn thực sự đi vào chi tiết của câu chuyện xoay quanh chủ đề của bạn, đây chính là phần vận dụng rất nhiều vốn từ vựng của bạn. Trong phần này hãy cố gắng sử dụng càng nhiều tính từ càng tốt để miêu tả và diễn đạt thông điệp, đây không chỉ là một cách hiệu quả để thể hiện với giám khảo rằng bản thân bạn sở hữu một vốn từ phong phú mà còn để phô diễn khả năng xây dựng một câu chuyện có cấu trục mạch lạc. 

  Cuối cùng là Opinion. Đây là đoạn cuối cho phần trình bày kéo dài khoảng 2p của bạn, trong phần này hãy đưa ra những quan điểm và cảm xúc của bạn đối với câu chuyện mà bạn vừa truyền đạt “I feel/I would love to say that/ In my view/I believe…” hoặc bạn hoàn toàn có thể so sánh trải nghiệm trong câu chuyện này với một câu chuyện khác sử dụng cấu trúc so sánh hơn nhất. Sau đó là kết thúc bằng việc đưa ra một số dự định trong tương lai, những gì bạn sẽ làm/sẽ xảy ra đối với câu chuyện ở đây và cảm ơn ban giám khảo đã lắng nghe phần trình bày của bạn.

Part 3:

Đây là phần theo sau và có nội dung liên hệ trực tiếp với phần vừa rồi, giám khảo sẽ đưa ra thêm những câu hỏi cụ thể hơn xoay quanh chủ đề ở part 2 và phần này sẽ kéo dài từ 4-5 phút. 

Cũng có rất nhiều bạn có câu hỏi xoay quanh phần thi này nên mình sẽ chọn lọc và đưa ra giải pháp cho 3 vấn đề mà các bạn thường gặp:

 

“Thầy ơi trong trường hợp mình không hiểu câu hỏi thì phải làm gì ạ?”
– Thực ra thì câu hỏi trong phần thi nói không yêu cầu kiến thức học thuật quá cao siêu hoặc chuyên sâu đâu, nội dung hoàn toàn được thiết kế để các bạn thí sinh đều có thể đưa ra các quan điểm, ý kiến rộng mở. Giám khảo sẽ chẳng đồng tình cũng như phản bác câu trả lời của các bạn, cái mà các giám khảo đánh giá đó chính là khả năng diễn đạt ý tưởng và phát triển ý tưởng đó của các bạn. Vậy nên hãy cố gắng hết sức để đưa ra một câu trả lời rành mạch, có sự liên kết chỉn chu giữa các ý và không bị lạc đề là được. 

Đương nhiên, sẽ có lúc mà bạn không thực sự hiểu nghĩa của một từ hay cụm từ nào đó trong câu hỏi của giám khảo, hoặc không nghe rõ câu hỏi. Những lúc như thế này hãy hoàn toàn bình tĩnh và lịch sự hỏi giám khảo nhắc lại câu hỏi hoặc giải thích một chút về cụm từ mình chưa biết: “Sorry but would you mind repeating the question? I didn’t catch what you’ve just said”. Tuy nhiên cũng không nên nhờ giám khảo giải thích quá nhiều vì như thế là vi phạm quy chế thi. 

 

“Em có phải trả lời hết tất cả các câu hỏi không thầy? Có được bỏ qua câu mình không biết không ạ?”

– Phải trả lời toàn bộ câu hỏi nhé, nếu em bỏ qua câu nào thì đều sẽ ảnh hưởng đến kết quả. Trong trường hợp bất khả kháng, nếu em gặp phải một câu hỏi thật sự hóc búa, hãy thẳng thắn thừa nhận với giám khảo, nhưng vẫn hãy đưa ra một câu trả lời tốt nhất có thể “It’s very difficult to know exactly, but I think/but I believe/perhaps…” “I don’t know a lot about this topic, but if I had to make a guess I would say….” . Ngoài ra các em hoàn toàn có thể hỏi xin giám khảo vài giây suy nghĩ thêm về câu trả lời “That’s a tough question, allow me to think for a second…” giám khảo cũng không hề vội thế nên các em hãy thật bình tĩnh để xử lí câu hỏi nhé. 

 

“Làm thế nào để nói được nhiều, trả lời được nhiều hả thầy? Em cảm thấy mình nói được ít quá…”

– Đây lại là một vấn đề nữa mà theo mình thấy khá giống ở Part 1, các bạn đều gặp khó trong việc kéo dài câu trả lời của mình. Thế nên dưới đây là một số mẹo có thể giúp câu trả lời của các bạn được đầy đặn hơn:

#1- Paraphrase lại câu hỏi

Ví dụ:

Examiner: “What can people do to try and reduce air pollution?”

Student: “Hmm, what are the deeds that individuals can do to prevent air from being polluted, lemme see…”

 

Đây là cách khá phổ biến khi bắt đầu một câu trả lời, nhưng chỉ dùng những lúc cần thiết không nên lặp lại quá nhiều.

#2- Đưa ra lí do

 

Đôi khi các thí sinh sẽ chỉ dừng lại ở việc đưa ra quan điểm của mình trong câu trả lời nhưng lại rất it khi các bạn giải thích vì sao mình lại đưa ra quan điểm đó. Lại lấy ví dụ với air pollution như ở trên đi:

“I believe the best way to reduce air pollution is to promote the use of public transport instead of private vehicles. (Why?) With fewer cars on the road, there will be less traffic congestion and less fuel consumption. If more people switch to buses or trains, cities can become much cleaner and healthier to live in.”

Hãy tự tạo thói quen đặt câu hỏi “Vì sao?” cho bản thân, thông qua đó rèn luyện kĩ năng brainstorm và phát triển ý kiến của mình.

 

#3- Ngụy tạo ví dụ

Nghe từ “ngụy tạo” nhiều bạn sẽ thường nghĩ đó là một việc làm xấu. Tuy nhiên, trong IELTS speaking thì lại khác, nhắc lại một lần nữa, các giám khảo sẽ KHÔNG phản hồi với ý kiến của các bạn, họ không quan tâm về độ tin cậy của thông tin mà bạn đưa ra (đương nhiên là nếu nó không hoang đường quá mức rồi) mà sẽ chỉ tập trung vào đánh giá khả năng trau chuốt, xử lí thông tin và phát triển ý của các bạn. Vậy nên, đừng ngại trong việc bịa ra một ví dụ hay một con số để minh họa, dẫn chứng cho câu trả lời. Hãy cùng thử với ví dụ air pollution nhé:

“Studies show that a single bus can replace up to 40 private cars, which significantly cuts down on emissions. For example, if just 20% of a city’s population switched to public transport, CO₂ emissions could drop by around 30%.”

Với những ví dụ chứa nhiều số liệu hoặc liên quan đến học thuật, bạn hoàn toàn có thể để tựa “Studies/Reports/Researchers claim that…” trước phần đưa ra nhận định.

 

Vừa rồi là một số mẹo và lưu ý khi thi IELTS Speaking từ kinh nghiệm của mình, hi vọng các bạn sẽ thấy bài này có ích trong công cuộc luyện thi IELTS sắp tới. 

Tóm lại, để đạt kết quả tốt trong bài thi IELTS Speaking, chỉ các mẹo thôi là chưa đủ, các bạn cũng cần phải luyện tập thường xuyên, có chiến lược ôn tập hiệu quả và luôn giữ sự tự tin. Việc mở rộng vốn từ vựng, cải thiện phát âm và luyện tập với các câu hỏi mẫu cũng sẽ giúp các bạn nâng cao độ trôi chảy và mạch lạc khi nói. Hãy kiên trì, và thành công chắc chắn sẽ đến! Chúc các bạn ôn thi hiệu quả.

Tại Sao Nên Chọn ENTA Education? Trung Tâm Luyện Thi IELTS & Tiếng Anh Uy Tín

0

Đội ngũ giảng viên của ENTA là ai?

Với mong muốn giúp hơn 2000 học sinh mỗi năm đạt chứng chỉ 5.0+ IELTS, 700+ TOEIC và mang theo sứ mệnh “Giúp thế hệ trẻ Việt Nam ngày càng tiếp cận gần hơn với bạn bè Quốc tế”, ENTA Education sở hữu đội ngũ giảng viên được đào tạo bài bản, nhiều người tốt nghiệp từ các trường đại học danh tiếng như Đại học Nottingham (Anh), Đại học Victoria (Úc) và Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội. 100% giảng viên tham gia đào tạo và được cấp chứng chỉ bởi các tổ chức khảo thí toàn cầu như IDP Australia và British Council hàng năm. 

Giảng viên được Enta lựa chọn có kinh nghiệm giảng dạy từ 3 – 5 năm, đã tham gia công tác nghiên cứu khoa học 2 năm trở lên và được cấp chứng chỉ bởi các tổ chức khảo thí toàn cầu của Anh Quốc và Australia. Không dừng lại ở đó, mỗi năm, đội ngũ giảng viên của Enta đều được hỗ trợ tham gia các khóa đào tạo bởi các Tổ chức khảo thí toàn cầu IDP Australia và IELTS British Council để đảm bảo về chất lượng giảng dạy, đồng thời cập nhật được những phương thức và xu hướng thi mới nhất của các kì thi IELTS.

Enta đã đạt được những thành tựu gì? 

Enta English Training Academy rất tự hào vì trong suốt quá trình theo đuổi giáo dục, nỗ lực của chúng mình đã được đền đáp với  những thành tựu đáng kể:

  • Đào tạo hơn 2000 học viên mỗi năm.
  • Năm 2019, ENTA ENGLISH có 57,8% học viên đạt điểm thi IELTS từ 7.0 trở lên; và 100% học viên đạt điểm IELTS 5.0 trở lên.
  • Năm 2020, ENTA ENGLISH có 52,6% học viên đạt điểm thi IELTS từ 7.0 trở lên; và 100% học viên đạt điểm IELTS 4.5 trở lên.
  • Bằng khen “Đối Tác Vàng” của Tổ chức khảo thí toàn cầu IELTS IDP Australia liên tiếp trong các năm 2016, 2017, 2018, 2019, 2020.
  • Bằng khen “Đối Tác Xuất Sắc” của Tổ chức khảo thí toàn cầu IELTS British Council liên tiếp trong các năm từ 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020.
  • Công trình nghiên cứu khoa học áp dụng phương pháp giảng dạy Tiếng Anh hiện đại VISEN (Tiếng Anh trực quan), trình bày tại Hội Nghị Giảng Dạy Tiếng Anh Viettesol 2020.
  • Công trình nghiên cứu khoa học “Dạy Tiếng Anh thông qua các câu truyện cổ tích”, trình bày tại Hội Nghị Giảng Dạy Tiếng Anh Viettesol 2020.

Chương trình học đa dạng và cam kết đầu ra

ENTA Education cung cấp nhiều khóa học phù hợp với mọi trình độ, từ mất gốc đến nâng cao, bao gồm các khóa luyện thi IELTS, TOEIC và tiếng Anh giao tiếp. Trung tâm áp dụng quy trình đào tạo 4 giai đoạn nghiêm ngặt: kiểm tra đầu vào, thiết kế lộ trình học cá nhân hóa, quá trình học tập với nhiều hỗ trợ và ôn thi giai đoạn nước rút. Đặc biệt, ENTA cam kết đầu ra cho học viên, hỗ trợ ôn thi đến khi đạt mục tiêu mong muốn.

Một số khóa học được quan tâm nhất tại Enta Education bao gồm: 

  • Khóa học IELTS: IELTS ACADEMIC, IELTS GENERAL, BAND 0-5.0, luyện thi BAND 5.0+, luyện thi BAND 6.5+,…
  • Khóa học TOEIC 
  • Khóa học IGCSE
  • A-LEVEL,… 

Phương pháp giảng dạy hiệu quả độc đáo

Phương pháp giảng dạy tại ENTA được thiết kế sinh động, dễ hiểu, giúp học viên tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả. Trung tâm cung cấp miễn phí toàn bộ tài liệu luyện thi IELTS, TOEIC mới nhất, được cập nhật định kỳ, đảm bảo học viên tiếp cận với nguồn học liệu tốt nhất và phù hợp với trình độ.

Cơ sở vật chất hiện đại và môi trường học tập thân thiện khi phòng học tại ENTA được trang bị đầy đủ tiện nghi, tạo điều kiện học tập thoải mái cho học viên. Sĩ số lớp học nhỏ, chỉ từ 5-7 học viên, giúp tăng cường tương tác giữa giảng viên và học viên, đảm bảo chất lượng giảng dạy và học tập.

Hệ thống chương trình học được các chuyên gia hàng đầu về ngôn ngữ biên soạn phù hợp với mục tiêu, nguyện vọng và đặc điểm của từng học viên. Giáo trình học tập toàn diện, chọn lọc hữu ích và được cập nhật mới nhất. Một trong những điều khiến việc học và thi các kỳ thi học thuật về Tiếng Anh trở nên đơn giản – hiệu quả chính là tài liệu học tập. Hiểu được tầm quan trọng đó Hội đồng chuyên môn của ENTA ENGLISH đã biên soạn những bộ giáo trình xuất sắc được thiết kế riêng cho từng học viên. 

Nhiều học viên sau khi tham gia khóa học tại ENTA đã đạt kết quả cao trong các kỳ thi IELTS và TOEIC. Học viên đánh giá cao sự tận tâm của giảng viên, chất lượng chương trình học và môi trường học tập thân thiện tại trung tâm. 

Tổng kết

Tự hào là một trong những trung tâm luyện thi hàng đầu tại Hà Nội, Enta Education hy vọng sẽ luôn nhận được sự tín nhiệm và đồng hành cùng các học viên trên con đường chinh phục tiếng Anh. Chúng mình tự tin sẽ đem đến cho bạn kết quá đáng tự hào! 

Thi IETLS trên máy tính cần lưu ý điều gì? Tại sao lại phải thi IELTS trên máy tính

0

Tại sao lại phải chuyển đổi sang thi IELTS trên máy tính? 

Việc chuyển đổi từ hình thức thi IELTS truyền thống sang thi trên máy tính nhằm tối ưu hóa trải nghiệm của thí sinh và nâng cao chất lượng đánh giá. Thi trên máy tính giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình chấm điểm, đảm bảo tính minh bạch và chính xác hơn, đặc biệt ở các phần thi trắc nghiệm như Listening và Reading. Cuối cùng mang lại trải nghiệm thi nhanh chóng, hiệu quả và tiện lợi hơn cho thí sinh, đồng thời tăng cường độ tin cậy và chất lượng của kỳ thi.

Cấu trúc bài thi IELTS trên máy tính

Bài thi IELTS trên máy tính vẫn bao gồm 4 kỹ năng: Nghe, Đọc, Viết và Nói. Cụ thể:

  • Nghe (Listening): 40 câu hỏi trong 30 phút. Thí sinh nghe và trả lời trực tiếp trên máy tính.
  • Đọc (Reading): 40 câu hỏi trong 60 phút. Văn bản và câu hỏi hiển thị song song trên màn hình, giúp thí sinh dễ dàng theo dõi.
  • Viết (Writing): 2 bài viết trong 60 phút. Thí sinh gõ trực tiếp trên máy tính, với công cụ đếm từ tự động.
  • Nói (Speaking): 10-15 phút, bao gồm 3 phần. Thí sinh trò chuyện trực tiếp với giám khảo.

Sự khác biệt giữa thi trên máy tính và thi truyền thống

Mặc dù nội dung và cấu trúc bài thi không thay đổi, hình thức thi trên máy tính mang lại một số khác biệt so với thi trên giấy:

  • Thời gian trả kết quả: Thi trên máy tính giúp thí sinh nhận kết quả nhanh hơn, chỉ trong khoảng 2 ngày, so với 13 ngày khi thi trên giấy.
  • Lịch thi linh hoạt: Thí sinh có thể đăng ký thi chỉ 1-2 ngày trước ngày thi và lựa chọn thi vào bất kỳ ngày nào trong tuần.
  • Thi lại một kỹ năng (One Skill Retake): Hình thức thi trên máy tính cho phép thí sinh thi lại một kỹ năng bất kỳ để cải thiện điểm số, thay vì phải thi lại toàn bộ bài thi.

Thi IELTS trên máy tính là lựa chọn đúng đắn

Bỏ qua thói quen luyện thi truyền thống thì chúng ta vẫn không thể phủ nhận những lợi ích khi thi IELTS trên máy tính:

  • Quy trình nhanh gọn: Đăng ký, thi và nhận kết quả đều được thực hiện nhanh chóng và thuận tiện.
  • Linh hoạt về thời gian: Nhiều lựa chọn về ngày và giờ thi, phù hợp với lịch trình cá nhân.
  • Công cụ hỗ trợ hiệu quả: Giao diện thi trực quan, công cụ đếm từ tự động trong phần Viết, và tai nghe chất lượng cao trong phần Nghe.

Lưu ý khi thi IELTS trên máy tính

Vậy các bạn học viên còn đang băn khoăn trước kỳ thi này hãy chuẩn bị thật kỹ lưỡng những yếu tố dưới đây để đạt kết quả tốt nhất, lưu ý:

  • Làm quen với giao diện thi: Tham gia các buổi thi thử trên máy tính để quen với thao tác và giao diện.
  • Rèn luyện kỹ năng đánh máy: Tốc độ và độ chính xác khi gõ phím sẽ ảnh hưởng đến phần thi Viết.
  • Quản lý thời gian hiệu quả: Sử dụng đồng hồ đếm ngược trên màn hình để phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần thi.

Tổng kết

Việc chuyển đổi hoàn toàn sang hình thức thi IELTS trên máy tính từ ngày 29/03/2025 đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và trải nghiệm thi cho thí sinh tại Việt Nam. Đồng thời thí sinh nên cập nhật thông tin, chuẩn bị kỹ lưỡng và tận dụng các lợi ích mà hình thức thi này mang lại để đạt kết quả cao nhất bạn nhé!

Phân biệt IELTS học thuật và IELTS tổng quát, đâu là lựa chọn phù hợp cho bạn?

0

IELTS học thuật (Academic) là gì?

IELTS Academic là bài thi được thiết kế dành cho những ai có dự định theo học bậc đại học, cao học hoặc tham gia các chương trình đào tạo chuyên nghiệp tại nước ngoài. Bài thi này đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật và nghiên cứu.

Đặc điểm: 

  • Nghe & Nói: Giống với IELTS General.
  • Đọc: Văn bản mang tính học thuật cao như bài nghiên cứu, báo cáo khoa học.
  • Viết: Yêu cầu viết báo cáo dựa trên biểu đồ, bảng số liệu (Task 1) và bài luận phân tích vấn đề (Task 2).

Đối tượng phù hợp với khóa học IELTS học thuật bao gồm:

  • Sinh viên có kế hoạch du học đại học, cao học.
  • Người tham gia các chương trình đào tạo chuyên ngành quốc tế.
  • Những ai cần chứng chỉ IELTS để làm việc trong môi trường học thuật.

IELTS tổng quát (General) là gì?

IELTS General hướng đến những ai có nhu cầu định cư, làm việc hoặc học các khóa đào tạo nghề ở nước ngoài. Nội dung bài thi tập trung vào kỹ năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường giao tiếp hàng ngày và nơi làm việc.

Đặc điểm của IELTS General:

  • Nghe & Nói: Tương tự với IELTS Academic.
  • Đọc: Các đoạn văn thực tế như quảng cáo, thông báo, hướng dẫn.
  • Viết: Viết thư (Task 1) và bài luận ngắn về một vấn đề xã hội (Task 2).

Bạn nên chọn khóa học IELTS tổng quát nếu như bạn là:

  • Người có nhu cầu định cư tại các quốc gia như Úc, Canada, New Zealand.
  • Người xin việc hoặc tham gia đào tạo nghề ở nước ngoài.
  • Những ai cần chứng chỉ IELTS cho mục đích không học thuật.

Tại sao cần phân biệt và chọn đúng khóa học IELTS?

Việc phân biệt rõ giữa IELTS Academic và IELTS General giúp bạn chọn đúng lộ trình học và luyện thi phù hợp với mục tiêu cá nhân. Chọn sai loại bài thi có thể khiến bạn mất thời gian, công sức và chi phí mà vẫn không đạt được kết quả như mong đợi. Ví dụ, nếu mục tiêu của bạn là du học, bài thi General sẽ không được chấp nhận tại hầu hết các trường đại học. Ngược lại, nếu mục tiêu là định cư, việc thi Academic có thể gây áp lực không cần thiết do độ khó cao hơn.

Tổng kết

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa IELTS Academic và IELTS General là bước đầu tiên giúp bạn chọn đúng hướng đi và đạt được mục tiêu nhanh hơn. Hãy xác định mục tiêu cá nhân và tham khảo ý kiến chuyên gia nếu cần để có lựa chọn thông minh nhất bạn nhé! 

CHINH PHỤC HUY CHƯƠNG VÀNG CÁC KỲ THI TOÁN QUỐC TẾ

0
CHINH PHỤC HUY CHƯƠNG VÀNG CÁC KỲ THI TOÁN QUỐC TẾ CÙNG ĐỘI NGŨ CHUYÊN GIA HÀNG ĐẦU
Bạn muốn con mình tỏa sáng tại SASMO, TIMO, HKIMO, IKMC và các kỳ thi Toán quốc tế danh giá?
Bạn cần một chương trình luyện thi bài bản với lộ trình cá nhân hóa, giúp con tối ưu điểm số và đạt huy chương vàng?
Enta Education là lựa chọn hàng đầu dành cho bạn!
– Thành tích ấn tượng: Học viên từ các trường quốc tế hàng đầu như BVIS, Dewey, Concordia, BIS, Vinschool liên tục đạt huy chương vàng, bạc, đồng ở cả vòng quốc gia & quốc tế.
– Đội ngũ giáo viên chất lượng cao: Giáo viên Việt Nam & nước ngoài có kinh nghiệm sâu rộng trong giảng dạy và luyện thi Toán quốc tế.
– Giáo trình độc quyền – cập nhật mới nhất: Hệ thống bộ đề trọng tâm bám sát cấu trúc đề thi thực tế, giúp học viên luyện tập hiệu quả nhất.
– Phương pháp đào tạo cá nhân hóa: Theo sát năng lực từng học viên, đảm bảo con có lộ trình ôn luyện tối ưu nhất để đạt mục tiêu cao nhất.
– Môi trường học tập ưu tú: Học cùng các bạn có chung mục tiêu, tạo động lực phát triển tư duy Toán học vượt trội.
ĐĂNG KÝ NGAY – NHẬN ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT
Inbox ngay để nhận tư vấn chi tiết & kiểm tra năng lực MIỄN PHÍ!
_________________________________________
LEARN TODAY, LEAD TOMORROW
0985325153 hoặc 0914361212 (giờ hành chính)
288 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội
Email: hoctienganh@enta.edu.vn
Hình thức: Online hoặc Offline

Sự đa dạng trong các trường quốc tế có lợi cho học sinh như thế nào?

0

Sự đa dạng trong các trường quốc tế có lợi cho học sinh như thế nào?

Một trong những lý do tốt nhất để lựa chọn một trường quốc tế thực sự đa dạng là sự đa dạng về văn hoá và ngôn ngữ mà con bạn sẽ được tiếp xúc. Bất kể bạn đến từ quốc gia nào, con bạn có thể tôn vinh di sản đa dạng, phong phú của mình trong khi giao lưu với những người bạn từ khắp nơi trên thế giới.

Sự đa dạng này tại các trường học quốc tế đã làm cho lớp học trở nên thú vị hơn bao giờ hết cho các bậc phụ huynh mong muốn có một nền giáo dục toàn cầu đối với con cái mình. Nhưng nó thực sự mang lại lợi ích gì đối với con bạn ngoài bốn góc của lớp học?

Trong bài viết này, chúng ta sẽ nói về:

Sự đa dạng trong các trường quốc tế có lợi cho học sinh như thế nào?

Một trong những lý do tốt nhất để chọn một trường quốc tế thực sự đa dạng là sự đa dạng về văn hóa và ngôn ngữ mà con bạn sẽ được tiếp xúc. Bất kể bạn đến từ quốc gia nào, con bạn có thể tôn vinh di sản phong phú, độc đáo của mình trong khi giao lưu với những người khác từ khắp nơi trên thế giới.

Sự đa dạng này tại các trường quốc tế càng làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn đối với các bậc cha mẹ muốn có một nền giáo dục toàn cầu cho con em mình. Nhưng nó thực sự mang lại lợi ích như thế nào cho con bạn ngoài bốn góc của lớp học?

Tại sao sự đa dạng trong trường học lại quan trọng?

Lợi ích của việc đưa con bạn đến một trường học có tính đa dạng là vô tận. Nó không những giúp họ làm quen với nền văn hoá và ngôn ngữ mà còn dạy họ lòng trắc ẩn, sự cảm thông và lòng trắc ẩn.

Trong một môi trường đa văn hoá, trẻ em tương tác với các bạn cùng lớp và thầy cô từ nhiều quốc gia khác nhau. Điều này nuôi dưỡng tư duy toàn cầu từ lúc còn rất nhỏ. Nó cũng giúp trẻ em nhận thức rằng họ là một phần của một cộng đồng lớn hơn và những hành động nhỏ của họ có thể ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.

Ngoài ra, các trường học đa dạng mang tính toàn cầu – tạo ra một môi trường an toàn và thân thiện, nơi mọi trẻ em đều phát triển. Sự sáng tạo, tư duy phản biện và sự tự tin được thúc đẩy, giúp mọi trẻ em thành công trong một xã hội toàn cầu.

Không chỉ là sự khoan dung, một trường học đa dạng giảng dạy giá trị của sự khoan dung và chấp nhận. Trẻ em học cách chấp nhận sự khác biệt của bản thân, tìm thấy tiếng nói chung và tạo ra các mối quan hệ lành mạnh, có ý nghĩa sẽ giúp trẻ định hình một thế giới luôn biến động.

Cách mà một trường học đa dạng mang lại lợi ích cho học sinh

𝟏.Phát triển tư duy quốc tế

Tư duy quốc tế là một đặc điểm chính mà Tú tài quốc tế (IB) tìm cách giáo dục học sinh – đặc biệt là đối với các chương trình IB Tiểu học và Trung niên IB. Theo IB, “tư duy quốc tế là một cái nhìn về thế giới trong đó mọi người cảm thấy mình được gắn kết với cộng đồng quốc tế và có tinh thần trách nhiệm với các hoạt động của cộng đồng.”

Trong một bối cảnh trường học đa dạng, chương trình giảng dạy không tập trung vào bất kỳ quốc gia hoặc quốc tịch nào. Thay vào đó, nó được thiết kế có chủ đích để thúc đẩy thế giới quan rộng lớn hơn ở học sinh. Từ việc thảo luận các vấn đề thế giới đến tôn vinh truyền thống văn hóa, trẻ em hiểu rằng chúng là một phần của cộng đồng lớn hơn và hành động của chúng có thể làm cho thế giới trở thành một nơi tốt đẹp hơn cho những người khác.

Học sinh cũng hiểu sâu hơn về các vấn đề toàn cầu phức tạp ngoài những gì được viết trong sách giáo khoa của họ. Bằng cách xem xét những vấn đề này từ các khía cạnh khác nhau, học sinh học cách suy nghĩ chín chắn và cân nhắc lợi ích của người khác.

Trong một bối cảnh trường học đa dạng, chương trình giảng dạy không tập trung vào bất kỳ quốc gia hoặc quốc tịch nào. Thay vào đó, nó được thiết kế có chủ đích để thúc đẩy thế giới quan rộng lớn hơn ở học sinh. Từ việc thảo luận các vấn đề thế giới đến tôn vinh truyền thống văn hóa, trẻ em hiểu rằng chúng là một phần của cộng đồng lớn hơn và hành động của chúng có thể làm cho thế giới trở thành một nơi tốt đẹp hơn cho những người khác.

Học sinh cũng hiểu sâu hơn về các vấn đề toàn cầu phức tạp ngoài những gì được viết trong sách giáo khoa của họ. Bằng cách xem xét những vấn đề này từ các khía cạnh khác nhau, học sinh học cách suy nghĩ chín chắn và cân nhắc lợi ích của người khác.

𝟐. Nuôi dưỡng sự đồng cảm, lòng tốt và sự tôn trọng

Trong một môi trường đa văn hóa, trẻ em được tiếp xúc với các phong tục, tín ngưỡng, ngôn ngữ, thực phẩm và tôn giáo khác nhau mỗi ngày. Những trải nghiệm đầu đời quý giá này dạy họ cách tôn trọng và chấp nhận những người khác biệt với mình.

Khi sự đa dạng của trường học được tổ chức, trẻ em cũng có cơ hội duy nhất để tham gia các sự kiện văn hóa, thử các món ăn khác nhau và tham gia vào các truyền thống mới. Điều này giúp họ kết nối với các bạn cùng lớp thông qua những kinh nghiệm được chia sẻ. Theo thời gian, điều này củng cố kỹ năng xã hội và tình cảm – bao gồm giao tiếp, lãnh đạo, làm việc nhóm và cộng tác.

𝟑. Giúp trẻ em kết nối với nền văn hóa của họ

Nhiều bậc cha mẹ lo lắng về việc con họ đánh mất bản sắc văn hóa của họ – nhưng không phải trong một trường học đa dạng. Môi trường hòa nhập có nghĩa là trẻ em có thể tự do tôn vinh di sản độc đáo của mình ngay cả khi chúng tìm hiểu về những người khác.

Học sinh được khuyến khích chia sẻ văn hóa của mình, nói ngôn ngữ mẹ đẻ và khám phá những điểm tương đồng với các bạn cùng lớp. Bằng cách nhấn mạnh vào sự khoan dung và tôn trọng, các trường học đa dạng tạo ra một môi trường thoải mái, nơi mọi trẻ em đều cảm thấy được trân trọng và an toàn.

𝟒. Phát triển khả năng sáng tạo và hợp tác

Trong xã hội toàn cầu của chúng ta, các kỹ năng như làm việc nhóm và sáng tạo quan trọng hơn bao giờ hết. Học sinh lớn lên trong môi trường đa văn hóa được tiếp xúc với những ý tưởng và quan điểm khác, giúp phát triển trí tò mò và sự hợp tác. Trẻ em học được trực tiếp rằng cách tốt nhất để giải quyết một vấn đề là làm việc với những người khác.

Học sinh có nhận thức liên văn hóa mạnh mẽ cũng được chứng minh là có thành tích học tập tốt hơn, vì họ thường xuyên được tiếp xúc với các ý tưởng, khái niệm và niềm tin khác.

Tự Hào Enta Education – 10 Năm Phát Triển Với Danh Hiệu “Đối Tác Xuất Sắc Của British Council

0

ENTA EDUCATION tự hào kỷ niệm 10 năm thành lập, đánh dấu một thập kỷ không ngừng nỗ lực và phát triển trong lĩnh vực đào tạo và luyện thi IELTS. Năm 2023, ENTA vinh dự được công nhận là “Đối tác xuất sắc” của British Council, khẳng định vị thế hàng đầu trong giáo dục tiếng Anh tại Việt Nam.

Hành Trình 10 Năm Phát Triển

Từ khi thành lập vào năm 2013, ENTA EDUCATION đã kiên trì theo đuổi mục tiêu nâng cao chất lượng giảng dạy và dịch vụ. Mỗi năm, trung tâm đào tạo hơn 2.000 học viên, với tỷ lệ ấn tượng: năm 2019, 57,8% học viên đạt IELTS từ 7.0 trở lên; năm 2020, con số này là 52,6%. Những thành tựu này không chỉ phản ánh sự cam kết của ENTA đối với chất lượng mà còn là minh chứng cho sự tin tưởng của học viên và phụ huynh.

Danh Hiệu “Đối Tác Xuất Sắc” Của British Council

Việc được British Council vinh danh là “Đối tác xuất sắc” trong nhiều năm liên tiếp, từ 2015 đến 2020, là sự công nhận cho những đóng góp và hợp tác chặt chẽ giữa ENTA và tổ chức này. Danh hiệu cao quý này thúc đẩy ENTA tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng đào tạo và dịch vụ, đáp ứng tốt nhất nhu cầu học tập của học viên.

Yếu Tố Tạo Nên Sự Khác Biệt Của ENTA EDUCATION

  • Đội Ngũ Giảng Viên Chuyên Nghiệp: Giảng viên tại ENTA đều đạt IELTS 9.0, có từ 3-5 năm kinh nghiệm giảng dạy, tốt nghiệp từ các trường đại học hàng đầu thế giới.
  • Giáo Trình Quốc Tế Cập Nhật: Sử dụng giáo trình quốc tế, liên tục cập nhật theo xu hướng và yêu cầu mới nhất, đảm bảo học viên tiếp cận với kiến thức hiện đại và thực tiễn.
  • Tài Liệu Luyện Thi Độc Quyền: ENTA sở hữu bộ tài liệu luyện thi được cập nhật trực tiếp và thường xuyên từ hội đồng khảo thí, giúp học viên nắm bắt cấu trúc và nội dung thi một cách chính xác.
  • Phương Pháp Học Thực Tế: Tập trung vào các chủ đề thiết thực, mô phỏng phỏng vấn xin việc, giúp học viên áp dụng kiến thức vào thực tiễn một cách hiệu quả.
  • Thi Thử IELTS Sát Thực Tế: Tạo cơ hội cho học viên kiểm tra trình độ và làm quen với đề thi thật, giảm bớt áp lực và tăng cường sự tự tin khi tham gia kỳ thi chính thức.
  • Lộ Trình Cá Nhân Hóa: Mỗi học viên được thiết kế một lộ trình học tập riêng, cam kết đầu ra phù hợp với mục tiêu cá nhân, đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm thời gian.

Cam Kết Và Tầm Nhìn Tương Lai

Với sứ mệnh mang đến môi trường học tập chất lượng cao, ENTA EDUCATION cam kết tiếp tục đổi mới, áp dụng các phương pháp giảng dạy tiên tiến và mở rộng hợp tác quốc tế. Mục tiêu của ENTA là trở thành trung tâm đào tạo tiếng Anh uy tín hàng đầu, đồng hành cùng học viên trên con đường chinh phục IELTS và mở ra những cơ hội mới trong học tập cũng như sự nghiệp.

Tổng kết

Kỷ niệm 10 năm thành lập là cột mốc quan trọng, đánh dấu chặng đường phát triển đầy tự hào của ENTA EDUCATION. Với những thành tựu đã đạt được và sự quyết tâm không ngừng, ENTA sẵn sàng đối mặt với những thách thức mới, tiếp tục sứ mệnh nâng cao chất lượng giáo dục tiếng Anh tại Việt Nam.